Abocom X-Pilot II

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
265 mm, 10.4 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA255
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
96 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
800x600

Abocom X-Pilot II Giá


Abocom X-Pilot II Thông số chính


Thương hiệu
Abocom
Mẫu
Abocom X-Pilot II
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2004-01-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.2 Professional Edition (McKendric)
CPU
Intel XScale PXA255
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Màn hình
265 mm, 10.4 in
Mật độ điểm ảnh
96 PPI
Độ phân giải
800x600
Lưu trữ
32 MB
Trọng lượng
1600 g, 56.44 oz

Abocom X-Pilot II Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Abocom
Môhình
Abocom X-Pilot II
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 235 mm
  • 9.25 in
Chiều rộng
  • 293 mm
  • 11.54 in
Trọng lượng
  • 1600 g
  • 56.44 oz
độ dày
  • 30 mm
  • 1.18 in
Màu sắc
Trắng

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 265 mm
  • 10.4 in
độ phân giải (h x w)
800x600
Mật độ điểm ảnh
96 PPI
Chiều rộng
  • 212 mm
  • 8.35 in
Chiều cao
  • 159 mm
  • 6.26 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.265 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
49.0%
độ rộng viền
  • 81 mm
  • 3.19 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.20
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.2 Professional Edition (McKendric)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA255
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • PCMCIA I.
  • PCMCIA II.
  • MMC
  • SD

âM THANH

Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1024x768 (XGA)

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFI

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
Type A
Tính năng usb (cổng ii)
  • Host
  • Power Delivery
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tiêu chuẩn ethernet
100 BASE-T (100Mbit/s)
Ethernet
8P8C ("RJ-45")
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
800x600
128 MB
96 PPI
32 MB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho Abocom X-Pilot II


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn