Fourier Nova5000EX

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA255
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
800x480

Fourier Nova5000EX Giá


Fourier Nova5000EX Thông số chính


Thương hiệu
Fourier
Mẫu
Fourier Nova5000EX
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2005-10-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE 5.0 (Macallan)
CPU
Intel XScale PXA255
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
128 MB
Trọng lượng
1100 g, 38.8 oz

Fourier Nova5000EX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fourier
Nhà sản xuất
Fourier Systems
Môhình
Fourier Nova5000EX
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 186 mm
  • 7.32 in
Chiều rộng
  • 237 mm
  • 9.33 in
Trọng lượng
  • 1100 g
  • 38.8 oz
độ dày
  • 43.2 mm
  • 1.7 in
Màu sắc
Trắng

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Chiều rộng
  • 152.63 mm
  • 6.01 in
Chiều cao
  • 91.58 mm
  • 3.61 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19079 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
31.7%
độ rộng viền
  • 84.37 mm
  • 3.32 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.0
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE 5.0 (Macallan)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA255
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • CF I.
  • CF II.

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
640x480 (VGA)

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFI

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
  • Type B
  • Mini USB
Tính năng usb (cổng ii)
Host
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tiêu chuẩn ethernet
100 BASE-T (100Mbit/s)
Ethernet
8P8C ("RJ-45")
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Nova5000BX
800x480
64 MB
133 PPI
128 MB
Nova5000SX
800x480
64 MB
133 PPI
128 MB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Fourier Nova5000EX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn