Siemens Gigaset CL4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
214 mm, 8.4 in
CPU
CPU
Intel StrongARM SA-1110
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
119 PPI
Pin
Pin
2500 mAh

Siemens Gigaset CL4 Giá


Siemens Gigaset CL4 Thông số chính


Thương hiệu
Siemens
Mẫu
Siemens Gigaset CL4
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2001-06-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Handheld PC 2000 (Galileo)
CPU
Intel StrongARM SA-1110
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
32 MB
Màn hình
214 mm, 8.4 in
Mật độ điểm ảnh
119 PPI
Độ phân giải
800x600
Lưu trữ
16 MB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
950 g, 33.51 oz

Siemens Gigaset CL4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Siemens
Môhình
Siemens Gigaset CL4
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 181 mm
  • 7.13 in
Chiều rộng
  • 263 mm
  • 10.35 in
Trọng lượng
  • 950 g
  • 33.51 oz
độ dày
  • 28 mm
  • 1.1 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 214 mm
  • 8.4 in
độ phân giải (h x w)
800x600
Mật độ điểm ảnh
119 PPI
Chiều rộng
  • 171.2 mm
  • 6.74 in
Chiều cao
  • 128.4 mm
  • 5.06 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.214 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.2%
độ rộng viền
  • 91.8 mm
  • 3.61 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
3.00
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Handheld PC 2000 (Galileo)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel StrongARM SA-1110
Tốc độ xung nhịp cpu
206 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
32 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 MB
Sự mở rộng
  • PCMCIA I.
  • PCMCIA II.

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
2500 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
7.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
800x600
64 MB
119 PPI
2500 mAh
800x600
64 MB
119 PPI
2500 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Siemens Gigaset CL4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn