Sharp Aquos Pad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8960
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
800x1280

Sharp Aquos Pad Giá


Sharp Aquos Pad Thông số chính


Thương hiệu
KDDI
Mẫu
Sharp Aquos Pad
Phiên bản
SHT21
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2012-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8960
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
280 g, 9.88 oz

Sharp Aquos Pad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KDDI
Nhà sản xuất
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Pad
Phiên bản
SHT21
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 190 mm
  • 7.48 in
Chiều rộng
  • 106 mm
  • 4.17 in
Trọng lượng
  • 280 g
  • 9.88 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Chỉ số ip
IP57
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 94.34 mm
  • 3.71 in
Chiều cao
  • 150.94 mm
  • 5.94 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11792 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.7%
độ rộng viền
  • 11.66 mm
  • 0.46 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8960
Tốc độ xung nhịp cpu
1512 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 2100 MHz (BC6)
  • LTE 1500 MHz (Band 11)
  • LTE 800 MHz (Band 18) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3) data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV
Wman
802.16e-2005

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
3460 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8960 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
SHL22
720x1280
2 GB
301 PPI
3080 mAh
HTL23
1080x1920
2 GB
441 PPI
2700 mAh
SHL21
720x1280
1 GB
313 PPI
2040 mAh
HTV31
1440x2560
4 GB
565 PPI
2700 mAh
LGV33
1080x1920
2 GB
424 PPI
3000 mAh
INFOBAR
540x960
mobile (LP) DDR2 SDRAM
298 PPI
1200 mAh
SHF32
540x960
1 GB
324 PPI
1410 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Pad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn