Lenovo Miix 700 720

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
12 in
CPU
CPU
i7-7500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
41 Wh

Lenovo Miix 700 720 Giá


Lenovo Miix 700 720 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Miix 700 720
Phiên bản
80VV00C9US
Bí danh
720
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-09-03
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7500U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
12 in
Độ phân giải
2880 x 1920 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
41 Wh
Trọng lượng
0.78 kg

Lenovo Miix 700 720 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
720
Số phần
80VV00C9US
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
Miix
Loạt
700
Phiên bản
80VV00C9US
Môhình
Lenovo Miix 700 720 80VV00C9US
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0191999308670
  • 191999308670
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Detachable)
Màu sắc
  • Gold
  • Gold
Finish
  • Nhôm
  • Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
292 mm
Trọng lượng
0.78 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
210 mm
độ dày
8.9 mm
Trọng lượng của máy tính bảng
780 g
độ dày của máy tính bảng
8.9 mm
Chiều rộng của máy tính bảng (cạnh ngắn hơn)
21 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Quad HD
đường chéo
12 in
độ phân giải (h x w)
2880 x 1920 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2,3:2
độ sáng
400 cd/m²
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Hình dạng màn hình
Flat
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
3.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-7500U
Thế hệ
7th gen Intel Core i5
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
4
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
4 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.9 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4,4.4
Thẻ id tích hợp
0x5916
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 512 GB
  • 512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
SATA III
Giao diện
Serial ATA III

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
41 Wh
Dung lượng (mah)
41 Wh
Cuộc sống
8 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Advanced Audio
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 loại c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Cổng dvi
Cổng DVI
Lightscribe
LightScribe
Bàn phím kích thước đầy đủ
Bàn phím đầy đủ kích thước
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Miix 700 720


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn