Lenovo Tab M10 Plus (2022)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
269.4 mm, 10.6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 680 SM6225
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
7700 mAh

Lenovo Tab M10 Plus (2022) Giá


Lenovo Tab M10 Plus (2022) Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Tab M10 Plus (2022)
Phiên bản
TB128XU
Bí danh
Lenovo TB128
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2022-06-01
Ngày công bố
2022 May 25
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
CPU
Qualcomm Snapdragon 680 SM6225
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB, 6 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
269.4 mm, 10.6 in
Mật độ điểm ảnh
220 PPI
Độ phân giải
2000x1200
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
7700 mAh
Trọng lượng
465 g, 16.4 oz

Lenovo Tab M10 Plus (2022) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Lenovo Tab M10 Plus (2022)
Phiên bản
TB128XU
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Canada
  • Czech Republic
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Ireland
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • UK
Bí danh
Lenovo TB128

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.8 mm
  • 6.25 in
Chiều rộng
  • 251.2 mm
  • 9.89 inch
Trọng lượng
  • 465 g
  • 16.4 oz
độ dày
  • 7.45 mm
  • 0.29 in
Màu sắc
  • Storm Grey
  • Frost Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

Màn hình

đường chéo
  • 269.4 mm
  • 10.6 in
độ phân giải (h x w)
2000x1200
Mật độ điểm ảnh
220 PPI
Tốc độ làm mới
60 Hz
Chiều rộng
  • 231.09 mm
  • 9.1 inch
Chiều cao
  • 138.66 mm
  • 5.46 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.11555 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.3%
độ rộng viền
  • 20.11 mm
  • 0.79 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 680 SM6225
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
  • 4 GB
  • 6 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
7700 mAh
Dung lượng
7700 mAh
Năng lượng sạc
20.0 W
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
417 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM6225
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Tab M10 Plus (2022)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn