Razer Edge WiFi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
172.7 mm, 6.8 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon G3x Gen 1 5G SM8350 (Lahaina)
RAM
RAM
LPDDR5 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
387 PPI
Pin
Pin
5000 mAh

Razer Edge WiFi Giá


Razer Edge WiFi Thông số chính


Thương hiệu
Razer
Mẫu
Razer Edge WiFi
Phiên bản
RZ45-0461
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2023-01-26
Ngày công bố
2023 Jan 6
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
CPU
Qualcomm Snapdragon G3x Gen 1 5G SM8350 (Lahaina)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Màn hình
172.7 mm, 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
387 PPI
Độ phân giải
2400x1080
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
262 g, 9.24 oz

Razer Edge WiFi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Razer
Môhình
Razer Edge WiFi
Phiên bản
RZ45-0461
Danhmục
Tablets
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 84 mm
  • 3.31 in
Chiều rộng
  • 168 mm
  • 6.61 in
Trọng lượng
  • 262 g
  • 9.24 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 60 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 172.7 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
2400x1080
Mật độ điểm ảnh
387 PPI
Tốc độ làm mới
144 Hz
Chiều rộng
  • 157.49 mm
  • 6.2 in
Chiều cao
  • 70.87 mm
  • 2.79 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06562 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.1%
độ rộng viền
  • 10.51 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon G3x Gen 1 5G SM8350 (Lahaina)
Tốc độ xung nhịp cpu
2995 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 Gen 2
  • 3.2 Gen 2x1
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
Năng lượng sạc
25.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8350
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera sau
Tần số sim
SIM Slot
RZ45-0460VWQ
2400x1080
8 GB
387 PPI
5000 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Razer Edge WiFi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn