Lenovo dtab Compact 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
213 mm, 8.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 695 5G SM6375
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Lenovo dtab Compact 5G Giá


Lenovo dtab Compact 5G Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo dtab Compact 5G
Phiên bản
d-52C
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2023-03-03
Ngày công bố
2022 Dec
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
CPU
Qualcomm Snapdragon 695 5G SM6375
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
213 mm, 8.4 in
Mật độ điểm ảnh
270 PPI
Độ phân giải
1200x1920
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
318 g, 11.22 oz

Lenovo dtab Compact 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Lenovo dtab Compact 5G
Phiên bản
d-52C
Danhmục
Tablets
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 201 mm
  • 7.91 in
Chiều rộng
  • 129 mm
  • 5.08 in
Trọng lượng
  • 318 g
  • 11.22 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.33 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 6.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

Màn hình

đường chéo
  • 213 mm
  • 8.4 in
độ phân giải (h x w)
1200x1920
Mật độ điểm ảnh
270 PPI
Chiều rộng
  • 112.89 mm
  • 4.44 in
Chiều cao
  • 180.62 mm
  • 7.11 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09407 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.6%
độ rộng viền
  • 16.11 mm
  • 0.63 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 695 5G SM6375
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 4700 MHz (N79) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps data links

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
điện áp
3.86 V
Năng lượng
19.30 Wh
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
510 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM6375
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo dtab Compact 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn