Acer Iconia Tab 10 A3-A30

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
Intel Bay Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Acer Iconia Tab 10 A3-A30 Giá


Acer Iconia Tab 10 A3-A30 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Iconia Tab 10 A3-A30
Phiên bản
Acer Iconia Tab 10 A3-A30
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop
CPU
Intel Bay Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB، 64 GB
Trọng lượng
540 g، 19.05 oz

Acer Iconia Tab 10 A3-A30 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Iconia Tab 10 A3-A30
Phiên bản
Acer Iconia Tab 10 A3-A30
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 176 mm
  • 6.929 in
Chiều rộng
  • 260 mm
  • 10.236 in
Trọng lượng
  • 540 g
  • 19.05 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.382 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ mở (w)
f/2.5

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.85 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Bay Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1330 MHz
Gpu
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
646 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
  • 64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5910 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
224 ppi
32 GB
Acer Iconia One 8 B1-860
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Iconia Tab 10 A3-A30


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn