Acer Iconia One 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2624 x 1968 pixels، 5.16 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Acer Iconia One 10 Giá


Acer Iconia One 10 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Iconia One 10
Phiên bản
Acer Iconia One 10 B3-A40FHD
Bí danh
B3-A40FHD
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2624 x 1968 pixels، 5.16 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
530 g، 18.7 oz

Acer Iconia One 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Iconia One 10 B3-A40FHD
Phiên bản
Acer Iconia One 10 B3-A40FHD
Danhmục
Tablets
Bí danh
B3-A40FHD

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 167.15 mm
  • 6.581 in
Chiều rộng
  • 258.4 mm
  • 10.173 in
Trọng lượng
  • 530 g
  • 18.7 oz
độ dày
  • 9.15 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2624 x 1968 pixels
  • 5.16 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.7 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6100 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB، 32 GB
Acer Iconia One 8 B1-860
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4
189 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Iconia One 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn