Acer Iconia Tab P10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
264.16 mm، 10.4 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels

Acer Iconia Tab P10 Giá


Acer Iconia Tab P10 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Iconia Tab P10
Phiên bản
Acer Iconia Tab P10
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 12
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G72 MP3
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
264.16 mm، 10.4 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
440 g، 15.52 oz

Acer Iconia Tab P10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Iconia Tab P10
Phiên bản
Acer Iconia Tab P10
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 440 g
  • 15.52 oz
độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.307 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 264.16 mm
  • 10.4 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 226.52 mm
  • 8.92 in
Chiều cao
  • 135.91 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G72 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
224 ppi
32 GB
Acer Iconia One 8 B1-860
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4
189 ppi
32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Iconia Tab P10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn