Vodafone Tab prime 6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop
Màn hình
Màn hình
243.84 mm، 9.6 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Vodafone Tab prime 6 Giá


Vodafone Tab prime 6 Thông số chính


Thương hiệu
Vodafone
Mẫu
Vodafone Tab prime 6
Phiên bản
Vodafone Tab prime 6
Bí danh
VF-1497
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 306
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
243.84 mm، 9.6 in
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
406 g، 14.32 oz

Vodafone Tab prime 6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vodafone
Môhình
Vodafone Tab prime 6
Phiên bản
Vodafone Tab prime 6
Danhmục
Tablets
Bí danh
VF-1497

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146 mm
  • 5.748 in
Chiều rộng
  • 244 mm
  • 9.606 in
Trọng lượng
  • 406 g
  • 14.32 oz
độ dày
  • 7.99 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 243.84 mm
  • 9.6 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Chiều rộng
  • 206.78 mm
  • 8.14 in
Chiều cao
  • 129.23 mm
  • 5.09 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.26 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 306
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
16 GB
800x1280
1 GB
157 PPI
4600 mAh
1280x800
1 GB
149 PPI
6350 mAh
800x1280
1 GB
189 PPI
4100 mAh
VFD1300
800x1280
2 GB
150 PPI
4600 mAh
1280x800
1 GB
151 PPI
6800 mAh
800x1280
1 GB
189 PPI
4060 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vodafone Tab prime 6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn