THL W8 Beyond

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.1 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

THL W8 Beyond Giá


THL W8 Beyond Thông số chính


Thương hiệu
THL
Mẫu
THL W8 Beyond
Phiên bản
THL W8 Beyond
Bí danh
W8+
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.2.1 Jelly Bean
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
GPU
IMG PowerVR SGX544 MP
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
155 g، 5.47 oz

THL W8 Beyond Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
THL
Môhình
THL W8 Beyond
Phiên bản
THL W8 Beyond
Danhmục
Tablets
Bí danh
W8+

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144 mm
  • 5.669 in
Chiều rộng
  • 73.6 mm
  • 2.898 in
Trọng lượng
  • 155 g
  • 5.47 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4096 x 3072 pixels
  • 12.58 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đặc điểm
5 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
Chiều cao
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.24 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.1 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX544 MP
Tốc độ đồng hồ gpu
357 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gravity
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho THL W8 Beyond


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn