Sony Xperia Tablet S 3G

Phiên bản
Phiên bản
Sony Xperia Tablet S 3G
Màn hình
Màn hình
238.76 mm، 9.4 in
CPU
CPU
ARM Cortex-A9 MPCore
RAM
RAM
DDR3-L
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Sony Xperia Tablet S 3G Giá


Sony Xperia Tablet S 3G Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia Tablet S 3G
Phiên bản
Sony Xperia Tablet S 3G
Bí danh
SGPT131، SGPT132
Danh mục
Tablets
CPU
ARM Cortex-A9 MPCore
GPU
ULP GeForce
RAM
DDR3-L
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
238.76 mm، 9.4 in
Mật độ điểm ảnh
161 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB، 64 GB
Trọng lượng
585 g، 20.64 oz

Sony Xperia Tablet S 3G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony Xperia Tablet S 3G
Phiên bản
Sony Xperia Tablet S 3G
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • SGPT131
  • SGPT132

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 174.4 mm
  • 6.866 in
Chiều rộng
  • 239.8 mm
  • 9.441 in
Trọng lượng
  • 585 g
  • 20.64 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 238.76 mm
  • 9.4 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
161 ppi
Chiều rộng
  • 202.47 mm
  • 7.97 in
Chiều cao
  • 126.54 mm
  • 4.98 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.46 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM Cortex-A9 MPCore
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ULP GeForce
Tốc độ đồng hồ gpu
416 MHz

RAM

Loại
DDR3-L
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • SDHC
  • SDXC
  • SD
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
320 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
283 ppi
4 GB
128 x 128 pixels
ARM Cortex-M3
139 ppi
1.00352 MB
220 x 176 pixels
ARM Cortex-M4
176 ppi
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
16 GB، 32 GB
SGP351
1920x1200
2 GB
224 PPI
6000 mAh
SGPT114
1280x800
1 GB
161 PPI
5000 mAh
SGP321
1920x1200
2 GB
224 PPI
6000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia Tablet S 3G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn