Sharp Aquos Pad SH-06F

Phiên bản
Phiên bản
Sharp Aquos Pad SH-06F
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
4x 2.36 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Sharp Aquos Pad SH-06F Giá


Sharp Aquos Pad SH-06F Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp Aquos Pad SH-06F
Phiên bản
Sharp Aquos Pad SH-06F
Danh mục
Tablets
CPU
4x 2.36 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
323 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
233 g، 8.22 oz

Sharp Aquos Pad SH-06F Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Pad SH-06F
Phiên bản
Sharp Aquos Pad SH-06F
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 106 mm
  • 4.173 in
Chiều rộng
  • 175 mm
  • 6.89 in
Trọng lượng
  • 233 g
  • 8.22 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IGZO
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
323 ppi
Chiều rộng
  • 150.77 mm
  • 5.94 in
Chiều cao
  • 94.23 mm
  • 3.71 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.84 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.36 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
578 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 1500 MHz
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 14 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1366 x 768 pixels
LPDDR3
100 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB
A01SH
1024x600
1 GB
169 PPI
8 GB
RW-16G1
3200x1200
4 GB
219 PPI
4000 mAh
d-41A
1920x1200
4 GB
224 PPI
6500 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Pad SH-06F


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn