Realme Pad X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
279.4 mm، 11 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 660)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Realme Pad X Giá


Realme Pad X Thông số chính


Thương hiệu
Realme
Mẫu
Realme Pad X
Phiên bản
Realme Pad X
Bí danh
RMP2103
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 12
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 660)
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
279.4 mm، 11 in
Mật độ điểm ảnh
274 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
499 g، 17.6 oz

Realme Pad X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Realme
Môhình
Realme Pad X
Phiên bản
Realme Pad X
Danhmục
Tablets
Bí danh
RMP2103

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 499 g
  • 17.6 oz
độ dày
  • 7.1 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
  • Star Dust Black
  • Sea Salt Blue
  • Glowing Green Chessboard

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 279.4 mm
  • 11 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
274 ppi
Chiều rộng
  • 236.93 mm
  • 9.33 in
Chiều cao
  • 148.08 mm
  • 5.83 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 660)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
512 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8340 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
203 ppi
256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
274 ppi
64 GB، 128 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
274 ppi
64 GB، 128 GB
1340 x 800 pixels
LPDDR4X
179 ppi
32 GB، 64 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Realme Pad X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn