Samsung Galaxy Tab 2 10.1 AT&T

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab 2 10.1 AT&T
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
2x 1.5 GHz Krait
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Samsung Galaxy Tab 2 10.1 AT&T Giá


Samsung Galaxy Tab 2 10.1 AT&T Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab 2 10.1 AT&T
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab 2 10.1 AT&T
Bí danh
SGH-T779، T779، SGH-I497، I497
Danh mục
Tablets
CPU
2x 1.5 GHz Krait
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
587 g، 20.71 oz

Samsung Galaxy Tab 2 10.1 AT&T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Tab 2 10.1 AT&T
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab 2 10.1 AT&T
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • SGH-T779
  • T779
  • SGH-I497
  • I497

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 175 mm
  • 6.89 in
Chiều rộng
  • 257 mm
  • 10.118 in
Trọng lượng
  • 587 g
  • 20.71 oz
độ dày
  • 10 mm
  • 0.394 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2048 x 1536 pixels
  • 3.15 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
Super PLS LCD
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.98 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.5 GHz Krait
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 1700/2100 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Host
  • Mass storage
  • Proprietary
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
7000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
1.55 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab 2 10.1 AT&T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn