Samsung Galaxy Tab S2 9.7

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab S2 9.7
Màn hình
Màn hình
246.38 mm، 9.7 in
CPU
CPU
4x 1.9 GHz ARM Cortex-A57، 4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels

Samsung Galaxy Tab S2 9.7 Giá


Samsung Galaxy Tab S2 9.7 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab S2 9.7
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab S2 9.7
Bí danh
SM-T815، T815
Danh mục
Tablets
CPU
4x 1.9 GHz ARM Cortex-A57، 4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T760 MP6
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
246.38 mm، 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Trọng lượng
392 g، 13.83 oz

Samsung Galaxy Tab S2 9.7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Tab S2 9.7
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab S2 9.7
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • SM-T815
  • T815

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 169 mm
  • 6.654 in
Chiều rộng
  • 237.3 mm
  • 9.343 in
Trọng lượng
  • 392 g
  • 13.83 oz
độ dày
  • 5.6 mm
  • 0.22 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 2560 x 1440 pixels
  • 3.69 MP
Kích thước pixel
  • 1.103 µm
  • 0.001103 mm
độ mở (w)
f/1.9
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Samsung S5K4H5

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.25 µm
  • 0.001250 mm
độ mở (w)
f/2.2
Mô-đun
Samsung S5K6B2

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 246.38 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
2048 x 1536 pixels
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Chiều rộng
  • 197.1 mm
  • 7.76 in
Chiều cao
  • 147.83 mm
  • 5.82 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.89 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A57
  • 4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1900 MHz
Gpu
ARM Mali-T760 MP6
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
825 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5870 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

Thân máy (usa)
1.585 W/kg
Thân máy (eu)
0.885 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab S2 9.7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn