Samsung Galaxy Tab A 7.0 (2016) LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2576 x 1936 pixels، 4.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Samsung Galaxy Tab A 7.0 (2016) LTE Giá


Samsung Galaxy Tab A 7.0 (2016) LTE Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab A 7.0 (2016) LTE
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab A 7.0 (2016) LTE
Bí danh
SM-T285، T285
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 306
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2576 x 1936 pixels، 4.99 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
289 g، 10.19 oz

Samsung Galaxy Tab A 7.0 (2016) LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Tab A 7.0 (2016) LTE
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab A 7.0 (2016) LTE
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • SM-T285
  • T285

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 108.8 mm
  • 4.283 in
Chiều rộng
  • 186.9 mm
  • 7.358 in
Trọng lượng
  • 289 g
  • 10.19 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2576 x 1936 pixels
  • 4.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1616 x 1212 pixels
  • 1.96 MP
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Chiều rộng
  • 150.77 mm
  • 5.94 in
Chiều cao
  • 94.23 mm
  • 3.71 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.1 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 306
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.155 W/kg
đầu (eu)
0.643 W/kg
Thân máy (usa)
1.442 W/kg
Thân máy (eu)
0.85 W/kg
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab A 7.0 (2016) LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn