Samsung Galaxy Tab A 10.1 (2016) Wi-Fi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
8x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Samsung Galaxy Tab A 10.1 (2016) Wi-Fi Giá


Samsung Galaxy Tab A 10.1 (2016) Wi-Fi Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab A 10.1 (2016) Wi-Fi
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab A 10.1 (2016) Wi-Fi
Bí danh
SM-T580، T580
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow
CPU
8x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T830 MP1
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
525 g، 18.52 oz

Samsung Galaxy Tab A 10.1 (2016) Wi-Fi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Tab A 10.1 (2016) Wi-Fi
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab A 10.1 (2016) Wi-Fi
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • SM-T580
  • T580

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.3 mm
  • 6.114 in
Chiều rộng
  • 254.2 mm
  • 10.008 in
Trọng lượng
  • 525 g
  • 18.52 oz
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.323 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
PLS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.17 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-T830 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Hall

SAR

Thân máy (usa)
1.09 W/kg
Thân máy (eu)
0.454 W/kg
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab A 10.1 (2016) Wi-Fi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn