Samsung Galaxy View2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
439.42 mm، 17.3 in
CPU
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A73، 6x 1.35 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
127 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Samsung Galaxy View2 Giá


Samsung Galaxy View2 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy View2
Phiên bản
Samsung Galaxy View2
Bí danh
SM-T927A، T927A
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A73، 6x 1.35 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4
Màn hình
439.42 mm، 17.3 in
Mật độ điểm ảnh
127 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
2 g، 0.08 oz

Samsung Galaxy View2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy View2
Phiên bản
Samsung Galaxy View2
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • SM-T927A
  • T927A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 263.4 mm
  • 10.37 in
Chiều rộng
  • 417.1 mm
  • 16.421 in
Trọng lượng
  • 2 g
  • 0.08 oz
độ dày
  • 17.3 mm
  • 0.681 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
PLS
đường chéo
  • 439.42 mm
  • 17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Mật độ điểm ảnh
127 ppi
Chiều rộng
  • 382.99 mm
  • 15.08 in
Chiều cao
  • 215.43 mm
  • 8.48 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.34 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A73
  • 6x 1.35 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
770 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B14)
  • LTE 700 MHz (B29)
  • LTE 2300 MHz (B30)
  • LTE 1700/2100 MHz (B66)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
12000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.135 W/kg
Thân máy (usa)
1.578 W/kg
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy View2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn