Samsung W20 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
185.42 mm، 7.3 in
CPU
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2152 x 1536 pixels

Samsung W20 5G Giá


Samsung W20 5G Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung W20 5G
Phiên bản
Samsung W20 5G
Bí danh
SM-W2020
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
185.42 mm، 7.3 in
Mật độ điểm ảnh
362 ppi
Độ phân giải
2152 x 1536 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
276 g، 9.74 oz

Samsung W20 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung W20 5G
Phiên bản
Samsung W20 5G
Danhmục
Tablets
Bí danh
SM-W2020

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.9 mm
  • 6.335 in
Chiều rộng
  • 125.8 mm
  • 4.953 in
Trọng lượng
  • 276 g
  • 9.74 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Cosmos Black
  • Space Silver

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.5 - 2.4
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Object tracking AF
  • Dual OIS
  • High CRI LED flash
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 960 fps
  • HDR10+ video recording
  • Secondary rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Sensor model - Samsung S5K3M3 (#2)
  • Sensor type - ISOCELL (#2)
  • Sensor size - 1/3.4" (#2)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Phase detection (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 52 mm (#2)
  • Angle of view - 45° (#2)
  • Dual OIS (#2)
  • Third rear camera - 16 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor size - Samsung S5K3P9SP (#3)
  • Sensor type - ISOCELL (#3)
  • Sensor size - 1/3.1" (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • Dual OIS (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 12 mm (#3)
  • Angle of view - 123° (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.55"
Mô-đun
Samsung SAK2L4

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4320 x 2432 pixels
  • 10.51 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Auto HDR
  • Sensor model - Samsung S5K4H7 (#2)
  • Sensor type - ISOCELL (#2)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture szie - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 85° (#2)
  • 10 MP (cover display)
  • Sensor model - Sony IMX347 Exmor RS (cover display)
  • Sensor type - CMOS (cover display)
  • Pixel size - 1.22 μm (cover display)
  • Aperture size - f/2.2 (cover display)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 25 mm (cover display)
  • Angle of view - 80° (cover display)
  • Secondary front camera - 8 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX347 Exmor RS

Màn hình

Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
  • 185.42 mm
  • 7.3 in
độ phân giải (h x w)
2152 x 1536 pixels
Mật độ điểm ảnh
362 ppi
Chiều rộng
  • 150.92 mm
  • 5.94 in
Chiều cao
  • 107.72 mm
  • 4.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.58 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
675 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • 5G NSA
  • Enhanced 2X2 MIMO
  • 6CA
  • LAA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • HE80 MIMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4235 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Heart rate
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung W20 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn