Samsung Galaxy Tab A 8.4 (2020)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
CPU
CPU
2x 1.8 GHz ARM Cortex-A73، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Samsung Galaxy Tab A 8.4 (2020) Giá


Samsung Galaxy Tab A 8.4 (2020) Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab A 8.4 (2020)
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab A 8.4 (2020)
Bí danh
SM-T307UZNAVZW، T307UZNAVZW
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
2x 1.8 GHz ARM Cortex-A73، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
309 g، 10.9 oz

Samsung Galaxy Tab A 8.4 (2020) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Tab A 8.4 (2020)
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab A 8.4 (2020)
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • SM-T307UZNAVZW
  • T307UZNAVZW

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125.2 mm
  • 4.929 in
Chiều rộng
  • 201.9 mm
  • 7.949 in
Trọng lượng
  • 309 g
  • 10.9 oz
độ dày
  • 7.11 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
Mocha

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 213.36 mm
  • 8.4 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Chiều rộng
  • 180.93 mm
  • 7.12 in
Chiều cao
  • 113.08 mm
  • 4.45 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.2 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.8 GHz ARM Cortex-A73
  • 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
770 MHz

RAM

Loại
LPDDR4

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • VHT80

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.35 W/kg
Thân máy (usa)
1.591 W/kg
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab A 8.4 (2020)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn