Samsung W22 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
193.04 mm، 7.6 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2208 x 1768 pixels

Samsung W22 5G Giá


Samsung W22 5G Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung W22 5G
Phiên bản
Samsung W22 5G
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 11
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
193.04 mm، 7.6 in
Mật độ điểm ảnh
372 ppi
Độ phân giải
2208 x 1768 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
288 g، 10.16 oz

Samsung W22 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung W22 5G
Phiên bản
Samsung W22 5G
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.2 mm
  • 6.228 in
Chiều rộng
  • 128.1 mm
  • 5.043 in
Trọng lượng
  • 288 g
  • 10.16 oz
độ dày
  • 6.4 mm
  • 0.252 in
Màu sắc
Porcelain Black and Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.8 µm
  • 0.001800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • 2160p @ 60 fps
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 960 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Angle of view - 123° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 22 mm (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Angle of view - 45° (#3)
  • Dual OIS (#3)
  • PDAF (#3)
  • Tracking AF (#3)
  • 2x optical zoom (#3)
  • 10x digital zoom (#3)
  • HDR10+ recording (#3)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
10 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • 4 MP (under-display camera)
  • Aperture size - f/1.8
  • Pixel size - 2.0 μm
  • Angle of view - 80°
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX347 Exmor RS

Màn hình

Loại
Eco2 OLED
đường chéo
  • 193.04 mm
  • 7.6 in
độ phân giải (h x w)
2208 x 1768 pixels
Mật độ điểm ảnh
372 ppi
Chiều rộng
  • 150.69 mm
  • 5.93 in
Chiều cao
  • 120.66 mm
  • 4.75 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.01 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • Enhanced 4X4 MIMO
  • 7CA
  • LAA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • HE80 MIMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Heart rate

SAR

đầu (eu)
1.036 W/kg
Thân máy (eu)
1.443 W/kg
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung W22 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn