Samsung Galaxy Tab S9+ FE Wi-Fi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
314.96 mm، 12.4 in
CPU
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3260 x 2144 pixels، 6.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2304 x 1440 pixels

Samsung Galaxy Tab S9+ FE Wi-Fi Giá


Samsung Galaxy Tab S9+ FE Wi-Fi Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab S9+ FE Wi-Fi
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab S9+ FE Wi-Fi
Bí danh
Galaxy Tab S9 Plus FE Wi-Fi، SM-X610
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 13
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G68 MP5
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3260 x 2144 pixels، 6.99 MP
Màn hình
314.96 mm، 12.4 in
Mật độ điểm ảnh
219 ppi
Độ phân giải
2304 x 1440 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Trọng lượng
628 g، 22.15 oz

Samsung Galaxy Tab S9+ FE Wi-Fi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Tab S9+ FE Wi-Fi
Phiên bản
Samsung Galaxy Tab S9+ FE Wi-Fi
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • Galaxy Tab S9 Plus FE Wi-Fi
  • SM-X610

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 185.4 mm
  • 7.299 in
Chiều rộng
  • 285.4 mm
  • 11.236 in
Trọng lượng
  • 628 g
  • 22.15 oz
độ dày
  • 6.5 mm
  • 0.256 in
Màu sắc
  • Mint
  • Bạc
  • Gray
  • Lavender

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3260 x 2144 pixels
  • 6.99 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.4

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 314.96 mm
  • 12.4 in
độ phân giải (h x w)
2304 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
219 ppi
Chiều rộng
  • 267.09 mm
  • 10.52 in
Chiều cao
  • 166.93 mm
  • 6.57 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.53 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.4 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
ARM Mali-G68 MP5
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 6E (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
10900 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall

SAR

Thân máy (eu)
0.497 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab S9+ FE Wi-Fi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn