Posh Mobile Equal Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 720 pixels

Posh Mobile Equal Pro Giá


Posh Mobile Equal Pro Thông số chính


Thương hiệu
Posh Mobile
Mẫu
Posh Mobile Equal Pro
Phiên bản
Posh Mobile Equal Pro L700
Bí danh
L700
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
210 ppi
Độ phân giải
1280 x 720 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
248 g، 8.75 oz

Posh Mobile Equal Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Posh Mobile
Môhình
Posh Mobile Equal Pro L700
Phiên bản
Posh Mobile Equal Pro L700
Danhmục
Tablets
Bí danh
L700

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 191.6 mm
  • 7.543 in
Chiều rộng
  • 192 mm
  • 7.559 in
Trọng lượng
  • 248 g
  • 8.75 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Mật độ điểm ảnh
210 ppi
Chiều rộng
  • 154.97 mm
  • 6.1 in
Chiều cao
  • 87.17 mm
  • 3.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
36.84 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.27 W/kg
Thân máy (usa)
1.389 W/kg
Posh Mobile Equal Plus X700
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho Posh Mobile Equal Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn