Prestigio MultiPad Visconte A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
Intel Bay Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Prestigio MultiPad Visconte A Giá


Prestigio MultiPad Visconte A Thông số chính


Thương hiệu
Prestigio
Mẫu
Prestigio MultiPad Visconte A
Phiên bản
Prestigio MultiPad Visconte A
Bí danh
PMP1014TE
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
CPU
Intel Bay Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
575 g، 20.28 oz

Prestigio MultiPad Visconte A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Prestigio
Môhình
Prestigio MultiPad Visconte A
Phiên bản
Prestigio MultiPad Visconte A
Danhmục
Tablets
Bí danh
PMP1014TE

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 173.5 mm
  • 6.831 in
Chiều rộng
  • 259.3 mm
  • 10.209 in
Trọng lượng
  • 575 g
  • 20.28 oz
độ dày
  • 10.1 mm
  • 0.398 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.775 µm
  • 0.001775 mm
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
Sensor type - OmniPixel3-HS
Mô-đun
OmniVision OV2680

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 12000 pixels
  • 19.2 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.96 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Bay Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1830 MHz
Gpu
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
646 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Standard USB 2.0
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1024 x 600 pixels
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB، 16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Prestigio MultiPad Visconte A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn