Prestigio MultiPad Wize 3418 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
203.2 mm، 8 in
CPU
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Prestigio MultiPad Wize 3418 4G Giá


Prestigio MultiPad Wize 3418 4G Thông số chính


Thương hiệu
Prestigio
Mẫu
Prestigio MultiPad Wize 3418 4G
Phiên bản
Prestigio MultiPad Wize 3418 4G
Bí danh
PMT3418_4G
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
356 g، 12.56 oz

Prestigio MultiPad Wize 3418 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Prestigio
Môhình
Prestigio MultiPad Wize 3418 4G
Phiên bản
Prestigio MultiPad Wize 3418 4G
Danhmục
Tablets
Bí danh
PMT3418 4G

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 122.5 mm
  • 4.823 in
Chiều rộng
  • 206 mm
  • 8.11 in
Trọng lượng
  • 356 g
  • 12.56 oz
độ dày
  • 10.3 mm
  • 0.406 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Chiều rộng
  • 172.31 mm
  • 6.78 in
Chiều cao
  • 107.7 mm
  • 4.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.78 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4200 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc

SAR

Thân máy (eu)
0.796 W/kg
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Prestigio MultiPad Wize 3418 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn