PiPO Work

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
226.06 mm، 8.9 in
CPU
CPU
Intel Bay Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

PiPO Work Giá


PiPO Work Thông số chính


Thương hiệu
PiPO
Mẫu
PiPO Work
Phiên bản
PiPO Work W6
Bí danh
W6
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
CPU
Intel Bay Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
226.06 mm، 8.9 in
Mật độ điểm ảnh
254 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
460 g، 16.23 oz

PiPO Work Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
PiPO
Môhình
PiPO Work W6
Phiên bản
PiPO Work W6
Danhmục
Tablets
Bí danh
W6

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148.6 mm
  • 5.85 in
Chiều rộng
  • 232 mm
  • 9.134 in
Trọng lượng
  • 460 g
  • 16.23 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.366 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
PLS
đường chéo
  • 226.06 mm
  • 8.9 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
254 ppi
Chiều rộng
  • 191.7 mm
  • 7.55 in
Chiều cao
  • 119.81 mm
  • 4.72 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.84 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Bay Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1830 MHz
Gpu
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
646 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Dữ liệu di động sim
HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
222 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
32 GB
Q891
1920x1200
2 GB
254 PPI
6300 mAh
1920x1200
2 GB
254 PPI
6300 mAh

Đánh giá của người dùng cho PiPO Work


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn