Philips Swift 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Philips Swift 4G Giá


Philips Swift 4G Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips Swift 4G
Phiên bản
Philips Swift 4G TLS711L
Bí danh
TLS711L
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP3
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
323 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
260 g، 9.17 oz

Philips Swift 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips Swift 4G TLS711L
Phiên bản
Philips Swift 4G TLS711L
Danhmục
Tablets
Bí danh
TLS711L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 107.3 mm
  • 4.224 in
Chiều rộng
  • 184.5 mm
  • 7.264 in
Trọng lượng
  • 260 g
  • 9.17 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
323 ppi
Chiều rộng
  • 150.77 mm
  • 5.94 in
Chiều cao
  • 94.23 mm
  • 3.71 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP3

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho Philips Swift 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn