Onda V116w

Phiên bản
Phiên bản
Onda V116w
Màn hình
Màn hình
294.64 mm، 11.6 in
CPU
CPU
Intel Bay Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS-1333
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Onda V116w Giá


Onda V116w Thông số chính


Thương hiệu
Onda
Mẫu
Onda V116w
Phiên bản
Onda V116w
Danh mục
Tablets
CPU
Intel Bay Trail
GPU
Intel Gen 7
RAM
LPDDR3L-RS-1333
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
294.64 mm، 11.6 in
Mật độ điểm ảnh
190 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
749 g، 26.42 oz

Onda V116w Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Onda
Môhình
Onda V116w
Phiên bản
Onda V116w
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 180.4 mm
  • 7.102 in
Chiều rộng
  • 297 mm
  • 11.693 in
Trọng lượng
  • 749 g
  • 26.42 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 294.64 mm
  • 11.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Mật độ điểm ảnh
190 ppi
Chiều rộng
  • 256.8 mm
  • 10.11 in
Chiều cao
  • 144.45 mm
  • 5.69 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.46 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Bay Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
2160 MHz
Gpu
Intel Gen 7
Tốc độ đồng hồ gpu
646 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS-1333

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Standard USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Connector type - Mini USB
  • version 2.0
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8800 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3L-RS
264 ppi
64 GB
2560 x 1600 pixels
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
299 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
283 ppi
32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
32 GB، 64 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
283 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Onda V116w


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn