Oukitel RT1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4675 x 3504 pixels، 16.38 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Oukitel RT1 Giá


Oukitel RT1 Thông số chính


Thương hiệu
Oukitel
Mẫu
Oukitel RT1
Phiên bản
Oukitel RT1
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 11
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4675 x 3504 pixels، 16.38 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
850 g، 29.98 oz

Oukitel RT1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oukitel
Môhình
Oukitel RT1
Phiên bản
Oukitel RT1
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 170 mm
  • 6.693 in
Chiều rộng
  • 251.2 mm
  • 9.89 in
Trọng lượng
  • 850 g
  • 29.98 oz
độ dày
  • 14.5 mm
  • 0.571 in
Màu sắc
  • Đen
  • Cam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4675 x 3504 pixels
  • 16.38 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.08"
Mô-đun
Samsung S5K2P7

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4632 x 3480 pixels
  • 16.12 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.1"
Mô-đun
Samsung S5K3P3

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.49 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
10000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic

SAR

đầu (eu)
1.513 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
189 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
224 ppi
128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
224 ppi
256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
206 ppi
256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
194 ppi
256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
256 GB

Đánh giá của người dùng cho Oukitel RT1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn