Microsoft 1573 Surface 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1 RT
Màn hình
Màn hình
269.24 mm، 10.6 in
CPU
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A15
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1936 pixels، 5.02 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Microsoft 1573 Surface 2 Giá


Microsoft 1573 Surface 2 Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft 1573 Surface 2
Phiên bản
Microsoft 1573 Surface 2
Bí danh
Surface 2 (AT&T 4G LTE)
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1 RT
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A15
GPU
ULP GeForce
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1936 pixels، 5.02 MP
Màn hình
269.24 mm، 10.6 in
Mật độ điểm ảnh
208 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Trọng lượng
680 g، 23.99 oz

Microsoft 1573 Surface 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Microsoft
Môhình
Microsoft 1573 Surface 2
Phiên bản
Microsoft 1573 Surface 2
Danhmục
Tablets
Bí danh
Surface 2 (AT&T 4G LTE)

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 173 mm
  • 6.811 in
Chiều rộng
  • 275 mm
  • 10.827 in
Trọng lượng
  • 680 g
  • 23.99 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1936 pixels
  • 5.02 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đặc điểm
3.5 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 269.24 mm
  • 10.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Mật độ điểm ảnh
208 ppi
Chiều rộng
  • 234.66 mm
  • 9.24 in
Chiều cao
  • 132 mm
  • 5.2 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.32 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1 RT

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A15
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ULP GeForce
Tốc độ đồng hồ gpu
672 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )
  • LTE-A (500 Mbit/s , 1 Gbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Standard USB
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8400 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Magnetometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2736 x 1824 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
267 ppi
128 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3 1333/1600
208 ppi
64 GB، 128 GB
1366 x 768 pixels
LPDDR2
148 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3
208 ppi
32 GB، 64 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3
216 ppi
64 GB
1920x1080
4 GB, 8 GB
208 PPI
3800 mAh
2160 x 1440 pixels
LPDDR3
216 ppi
256 GB، 512 GB

Đánh giá của người dùng cho Microsoft 1573 Surface 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn