LG Ultra Tab

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
262.89 mm، 10.35 in
CPU
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels

LG Ultra Tab Giá


LG Ultra Tab Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Ultra Tab
Phiên bản
LG Ultra Tab
Bí danh
10A30Q-LQ14K
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 12
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
262.89 mm، 10.35 in
Mật độ điểm ảnh
225 ppi
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
458 g، 16.16 oz

LG Ultra Tab Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Ultra Tab
Phiên bản
LG Ultra Tab
Danhmục
Tablets
Bí danh
10A30Q-LQ14K

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.3 mm
  • 6.193 in
Chiều rộng
  • 247.6 mm
  • 9.748 in
Trọng lượng
  • 458 g
  • 16.16 oz
độ dày
  • 7.1 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
Charcoal Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 262.89 mm
  • 10.35 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
225 ppi
Chiều rộng
  • 225.43 mm
  • 8.88 in
Chiều cao
  • 135.26 mm
  • 5.33 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.54 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
1114 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Gyroscope
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
273 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
320 x 240 pixels
ARM-9
174 ppi
78.848 MB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
320 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
348 ppi
4 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Ultra Tab


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn