LG G Pad 8.3 LTE VK810

Phiên bản
Phiên bản
LG G Pad 8.3 LTE VK810
Màn hình
Màn hình
210.82 mm، 8.3 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz Krait 300
RAM
RAM
DDR3L
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1600 pixels، 4.1 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

LG G Pad 8.3 LTE VK810 Giá


LG G Pad 8.3 LTE VK810 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG G Pad 8.3 LTE VK810
Phiên bản
LG G Pad 8.3 LTE VK810
Bí danh
LG-VK810، VK810
Danh mục
Tablets
CPU
4x 1.5 GHz Krait 300
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
DDR3L
Máy ảnh chính
2560 x 1600 pixels، 4.1 MP
Màn hình
210.82 mm، 8.3 in
Mật độ điểm ảnh
273 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
340 g، 11.99 oz

LG G Pad 8.3 LTE VK810 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG G Pad 8.3 LTE VK810
Phiên bản
LG G Pad 8.3 LTE VK810
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • LG-VK810
  • VK810

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126.5 mm
  • 4.98 in
Chiều rộng
  • 216.8 mm
  • 8.535 in
Trọng lượng
  • 340 g
  • 11.99 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1600 pixels
  • 4.1 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 210.82 mm
  • 8.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
273 ppi
Chiều rộng
  • 178.78 mm
  • 7.04 in
Chiều cao
  • 111.73 mm
  • 4.4 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.07 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz Krait 300
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
DDR3L
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 1700/2100 MHz
Dữ liệu di động sim
LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
1.06 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
273 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
320 x 240 pixels
ARM-9
174 ppi
78.848 MB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
320 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
348 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho LG G Pad 8.3 LTE VK810


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn