LG G Pad 10.1

Phiên bản
Phiên bản
LG G Pad 10.1
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

LG G Pad 10.1 Giá


LG G Pad 10.1 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG G Pad 10.1
Phiên bản
LG G Pad 10.1
Bí danh
LG-V700، V700
Danh mục
Tablets
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
523 g، 18.45 oz

LG G Pad 10.1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG G Pad 10.1
Phiên bản
LG G Pad 10.1
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • LG-V700
  • V700

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.9 mm
  • 6.531 in
Chiều rộng
  • 260.9 mm
  • 10.272 in
Trọng lượng
  • 523 g
  • 18.45 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.56 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • S-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
273 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
320 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
348 ppi
4 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
320 x 240 pixels
ARM-9
174 ppi
78.848 MB

Đánh giá của người dùng cho LG G Pad 10.1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn