LG LG G Pad 5 10.1 FHD Wi-Fi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
2x 2.342 GHz Kryo، 2x 1.6 GHz Kryo
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

LG LG G Pad 5 10.1 FHD Wi-Fi Giá


LG LG G Pad 5 10.1 FHD Wi-Fi Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG LG G Pad 5 10.1 FHD Wi-Fi
Phiên bản
LG LG G Pad 5 10.1 FHD Wi-Fi
Bí danh
LM-T600MS، LM-T600TS
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
2x 2.342 GHz Kryo، 2x 1.6 GHz Kryo
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
498 g، 17.57 oz

LG LG G Pad 5 10.1 FHD Wi-Fi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG LG G Pad 5 10.1 FHD Wi-Fi
Phiên bản
LG LG G Pad 5 10.1 FHD Wi-Fi
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • LM-T600MS
  • LM-T600TS

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.7 mm
  • 5.933 in
Chiều rộng
  • 247.2 mm
  • 9.732 in
Trọng lượng
  • 498 g
  • 17.57 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.66 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.342 GHz Kryo
  • 2x 1.6 GHz Kryo
Tốc độ xung nhịp cpu
2342 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Tốc độ đồng hồ gpu
653 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

Thân máy (usa)
1.3 W/kg
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
273 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
320 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
348 ppi
4 GB
320 x 240 pixels
ARM-9
174 ppi
78.848 MB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho LG LG G Pad 5 10.1 FHD Wi-Fi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn