Lenovo IdeaTab A3000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1936 pixels، 5.02 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

Lenovo IdeaTab A3000 Giá


Lenovo IdeaTab A3000 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaTab A3000
Phiên bản
Lenovo IdeaTab A3000
Bí danh
IdeaPad A3000، A3000
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
IMG PowerVR SGX544
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1936 pixels، 5.02 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
340 g، 11.99 oz

Lenovo IdeaTab A3000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo IdeaTab A3000
Phiên bản
Lenovo IdeaTab A3000
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • IdeaPad A3000
  • A3000

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 120 mm
  • 4.724 in
Chiều rộng
  • 194 mm
  • 7.638 in
Trọng lượng
  • 340 g
  • 11.99 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.433 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1936 pixels
  • 5.02 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Chiều rộng
  • 153.41 mm
  • 6.04 in
Chiều cao
  • 89.89 mm
  • 3.54 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.42 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX544
Tốc độ đồng hồ gpu
266 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • Optional
Dữ liệu di động sim
HSPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaTab A3000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn