Lenovo IdeaTab A1000

Phiên bản
Phiên bản
Lenovo IdeaTab A1000
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB، 8 GB، 16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

Lenovo IdeaTab A1000 Giá


Lenovo IdeaTab A1000 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaTab A1000
Phiên bản
Lenovo IdeaTab A1000
Bí danh
IdeaPad A1000، A1000
Danh mục
Tablets
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
GPU
IMG PowerVR SGX531 Ultra
RAM
LPDDR2
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
4 GB، 8 GB، 16 GB
Trọng lượng
340 g، 11.99 oz

Lenovo IdeaTab A1000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo IdeaTab A1000
Phiên bản
Lenovo IdeaTab A1000
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • IdeaPad A1000
  • A1000

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 121 mm
  • 4.764 in
Chiều rộng
  • 199 mm
  • 7.835 in
Trọng lượng
  • 340 g
  • 11.99 oz
độ dày
  • 10.7 mm
  • 0.421 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Chiều rộng
  • 153.41 mm
  • 6.04 in
Chiều cao
  • 89.89 mm
  • 3.54 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
57.45 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX531 Ultra
Tốc độ đồng hồ gpu
522 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
  • 4 GB
  • 8 GB
  • 16 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.54 W/kg
đầu (eu)
0.28 W/kg
Thân máy (usa)
1.29 W/kg
Thân máy (eu)
0.61 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaTab A1000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn