Lenovo Yoga Tablet 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
254 mm، 10 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1936 pixels، 5.02 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Lenovo Yoga Tablet 10 Giá


Lenovo Yoga Tablet 10 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Yoga Tablet 10
Phiên bản
Lenovo Yoga Tablet 10
Bí danh
Yoga 10
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
IMG PowerVR SGX544
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1936 pixels، 5.02 MP
Màn hình
254 mm، 10 in
Mật độ điểm ảnh
151 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Trọng lượng
605 g، 21.34 oz

Lenovo Yoga Tablet 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo Yoga Tablet 10
Phiên bản
Lenovo Yoga Tablet 10
Danhmục
Tablets
Bí danh
Yoga 10

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 180 mm
  • 7.087 in
Chiều rộng
  • 262 mm
  • 10.315 in
Trọng lượng
  • 605 g
  • 21.34 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1936 pixels
  • 5.02 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.6 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 254 mm
  • 10 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
151 ppi
Chiều rộng
  • 215.39 mm
  • 8.48 in
Chiều cao
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.68 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX544
Tốc độ đồng hồ gpu
266 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
9000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Yoga Tablet 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn