Lenovo A10-70

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
254 mm، 10 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Lenovo A10-70 Giá


Lenovo A10-70 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo A10-70
Phiên bản
Lenovo A10-70
Bí danh
Tab A10-70، A7600-H
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
254 mm، 10 in
Mật độ điểm ảnh
151 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Trọng lượng
550 g، 19.4 oz

Lenovo A10-70 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo A10-70
Phiên bản
Lenovo A10-70
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • Tab A10-70
  • A7600-H

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 176.5 mm
  • 6.949 in
Chiều rộng
  • 264.1 mm
  • 10.398 in
Trọng lượng
  • 550 g
  • 19.4 oz
độ dày
  • 8.95 mm
  • 0.352 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
2 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 254 mm
  • 10 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
151 ppi
Chiều rộng
  • 215.39 mm
  • 8.48 in
Chiều cao
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.41 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
6340 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Hall
  • Gravity
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo A10-70


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn