Lenovo Tab 2 A7-30

Phiên bản
Phiên bản
Lenovo Tab 2 A7-30
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB، 16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

Lenovo Tab 2 A7-30 Giá


Lenovo Tab 2 A7-30 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Tab 2 A7-30
Phiên bản
Lenovo Tab 2 A7-30
Bí danh
A7-30D، A7-30DC، A7-30GC، A7-30H، A7-30HC
Danh mục
Tablets
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
8 GB، 16 GB
Trọng lượng
269 g، 9.49 oz

Lenovo Tab 2 A7-30 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo Tab 2 A7-30
Phiên bản
Lenovo Tab 2 A7-30
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • A7-30D
  • A7-30DC
  • A7-30GC
  • A7-30H
  • A7-30HC

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 105 mm
  • 4.134 in
Chiều rộng
  • 191 mm
  • 7.52 in
Trọng lượng
  • 269 g
  • 9.49 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1088 pixels
  • 2.09 MP
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
Focal length - 3.5 mm
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ mở (w)
f/2.8

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Chiều rộng
  • 153.41 mm
  • 6.04 in
Chiều cao
  • 89.89 mm
  • 3.54 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.98 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz (A7-30H; A7-30HC)
  • UMTS 900 MHz (A7-30D; A7-30DC)
  • UMTS 1900 MHz (A7-30H; A7-30HC)
  • UMTS 2100 MHz (A7-30D; A7-30DC; A7-30H; A7-30HC)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3450 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Tab 2 A7-30


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn