Lenovo Smart Tab P10 LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Lenovo Smart Tab P10 LTE Giá


Lenovo Smart Tab P10 LTE Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Smart Tab P10 LTE
Phiên bản
Lenovo Smart Tab P10 LTE
Bí danh
TB-X705L
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Trọng lượng
440 g، 15.52 oz

Lenovo Smart Tab P10 LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo Smart Tab P10 LTE
Phiên bản
Lenovo Smart Tab P10 LTE
Danhmục
Tablets
Bí danh
TB-X705L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 167 mm
  • 6.575 in
Chiều rộng
  • 242 mm
  • 9.528 in
Trọng lượng
  • 440 g
  • 15.52 oz
độ dày
  • 7 mm
  • 0.276 in
Màu sắc
Aurora Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.43 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
  • Hall
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Smart Tab P10 LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn