Lenovo Erazer A10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3260 x 2144 pixels، 6.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Lenovo Erazer A10 Giá


Lenovo Erazer A10 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Erazer A10
Phiên bản
Lenovo Erazer A10
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 12
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC1 2EE
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3260 x 2144 pixels، 6.99 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB

Lenovo Erazer A10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo Erazer A10
Phiên bản
Lenovo Erazer A10
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.1 mm
  • 6.303 in
Chiều rộng
  • 241.2 mm
  • 9.496 in
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
Sea Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3260 x 2144 pixels
  • 6.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1270 x 720 pixels
  • 0.91 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.84 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC1 2EE

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
6000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Erazer A10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn