Huawei Honor WaterPlay Wi-Fi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
4x 2.36 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Huawei Honor WaterPlay Wi-Fi Giá


Huawei Honor WaterPlay Wi-Fi Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Honor WaterPlay Wi-Fi
Phiên bản
Huawei Honor WaterPlay Wi-Fi
Bí danh
HDN-W09
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 2.36 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T830 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Trọng lượng
465 g، 16.4 oz

Huawei Honor WaterPlay Wi-Fi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Honor WaterPlay Wi-Fi
Phiên bản
Huawei Honor WaterPlay Wi-Fi
Danhmục
Tablets
Bí danh
HDN-W09

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 173 mm
  • 6.811 in
Chiều rộng
  • 248 mm
  • 9.764 in
Trọng lượng
  • 465 g
  • 16.4 oz
độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.307 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.16 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.36 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
ARM Mali-T830 MP2

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6660 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1145
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei Honor WaterPlay Wi-Fi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn