Huawei MediaPad M6 8.4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
CPU
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A76، 2x 1.92 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Huawei MediaPad M6 8.4 Giá


Huawei MediaPad M6 8.4 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MediaPad M6 8.4
Phiên bản
Huawei MediaPad M6 8.4
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A76، 2x 1.92 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G76 MP10
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
Mật độ điểm ảnh
359 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Trọng lượng
320 g، 11.29 oz

Huawei MediaPad M6 8.4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei MediaPad M6 8.4
Phiên bản
Huawei MediaPad M6 8.4
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125.2 mm
  • 4.929 in
Chiều rộng
  • 206.4 mm
  • 8.126 in
Trọng lượng
  • 320 g
  • 11.29 oz
độ dày
  • 7.4 mm
  • 0.291 in
Màu sắc
Champagne

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 213.36 mm
  • 8.4 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
359 ppi
Chiều rộng
  • 180.93 mm
  • 7.12 in
Chiều cao
  • 113.08 mm
  • 4.45 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.43 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.6 GHz ARM Cortex-A76
  • 2x 1.92 GHz ARM Cortex-A76
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G76 MP10
Tốc độ đồng hồ gpu
720 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MediaPad M6 8.4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn