Huawei MatePad LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
264.16 mm، 10.4 in
CPU
CPU
2x 2.27 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.88 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels

Huawei MatePad LTE Giá


Huawei MatePad LTE Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MatePad LTE
Phiên bản
Huawei MatePad LTE
Bí danh
BAH3-AL00
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 10
CPU
2x 2.27 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.88 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 MP6
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
264.16 mm، 10.4 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Trọng lượng
450 g، 15.87 oz

Huawei MatePad LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei MatePad LTE
Phiên bản
Huawei MatePad LTE
Danhmục
Tablets
Bí danh
BAH3-AL00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155 mm
  • 6.102 in
Chiều rộng
  • 245.2 mm
  • 9.654 in
Trọng lượng
  • 450 g
  • 15.87 oz
độ dày
  • 7.4 mm
  • 0.291 in
Màu sắc
  • Night Ash
  • Fritillary White

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 264.16 mm
  • 10.4 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 226.52 mm
  • 8.92 in
Chiều cao
  • 135.91 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.26 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.27 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.88 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2270 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 MP6
Tốc độ đồng hồ gpu
820 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7250 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • La bàn
  • Hall
  • Gravity
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MatePad LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn