Huawei MatePad SE 10.4 Wi-Fi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HarmonyOS 3.0
Màn hình
Màn hình
264.16 mm، 10.4 in
CPU
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels

Huawei MatePad SE 10.4 Wi-Fi Giá


Huawei MatePad SE 10.4 Wi-Fi Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MatePad SE 10.4 Wi-Fi
Phiên bản
Huawei MatePad SE 10.4 Wi-Fi
Bí danh
AGS5-W09
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
HarmonyOS 3.0
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Màn hình
264.16 mm، 10.4 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB، 128 GB
Trọng lượng
440 g، 15.52 oz

Huawei MatePad SE 10.4 Wi-Fi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei MatePad SE 10.4 Wi-Fi
Phiên bản
Huawei MatePad SE 10.4 Wi-Fi
Danhmục
Tablets
Bí danh
AGS5-W09

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.7 mm
  • 6.169 in
Chiều rộng
  • 246.94 mm
  • 9.722 in
Trọng lượng
  • 440 g
  • 15.52 oz
độ dày
  • 7.85 mm
  • 0.309 in
Màu sắc
Graphite Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
S-IPS
đường chéo
  • 264.16 mm
  • 10.4 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 226.52 mm
  • 8.92 in
Chiều cao
  • 135.91 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.82 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HarmonyOS 3.0

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
1114 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB
  • 128 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5100 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MatePad SE 10.4 Wi-Fi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn