Huawei MatePad 11 2023

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HarmonyOS 3.1
Màn hình
Màn hình
279.4 mm، 11 in
CPU
CPU
1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4208 x 3120 pixels، 13.13 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Huawei MatePad 11 2023 Giá


Huawei MatePad 11 2023 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MatePad 11 2023
Phiên bản
Huawei MatePad 11 2023
Bí danh
MatePad 11 (2023)، DBR-W00
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
HarmonyOS 3.1
CPU
1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4208 x 3120 pixels، 13.13 MP
Màn hình
279.4 mm، 11 in
Mật độ điểm ảnh
274 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Trọng lượng
480 g، 16.93 oz

Huawei MatePad 11 2023 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei MatePad 11 2023
Phiên bản
Huawei MatePad 11 2023
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • MatePad 11 (2023)
  • DBR-W00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.3 mm
  • 6.508 in
Chiều rộng
  • 253.7 mm
  • 9.988 in
Trọng lượng
  • 480 g
  • 16.93 oz
độ dày
  • 7.2 mm
  • 0.283 in
Màu sắc
Obsidian Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4208 x 3120 pixels
  • 13.13 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 279.4 mm
  • 11 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
274 ppi
Chiều rộng
  • 236.93 mm
  • 9.33 in
Chiều cao
  • 148.08 mm
  • 5.83 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.93 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HarmonyOS 3.1

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
Tốc độ xung nhịp cpu
3200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
670 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7250 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Hall
  • Gravity
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MatePad 11 2023


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn