Huawei MatePad Pro 11 2024

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HarmonyOS 4.0
Màn hình
Màn hình
279.4 mm، 11 in
CPU
CPU
1x 2.62 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.15 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.53 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Huawei MatePad Pro 11 2024 Giá


Huawei MatePad Pro 11 2024 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MatePad Pro 11 2024
Phiên bản
Huawei MatePad Pro 11 2024
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
HarmonyOS 4.0
CPU
1x 2.62 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.15 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.53 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Maleoon 910
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
279.4 mm، 11 in
Mật độ điểm ảnh
274 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Trọng lượng
449 g، 15.84 oz

Huawei MatePad Pro 11 2024 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei MatePad Pro 11 2024
Phiên bản
Huawei MatePad Pro 11 2024
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.38 mm
  • 6.314 in
Chiều rộng
  • 249.23 mm
  • 9.812 in
Trọng lượng
  • 449 g
  • 15.84 oz
độ dày
  • 5.9 mm
  • 0.232 in
Màu sắc
  • Miyagawa River Green
  • Galaxy Blue
  • Diamond White
  • Bright Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 279.4 mm
  • 11 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
274 ppi
Chiều rộng
  • 236.93 mm
  • 9.33 in
Chiều cao
  • 148.08 mm
  • 5.83 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.06 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HarmonyOS 4.0

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.62 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.15 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 1.53 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
2620 MHz
Gpu
Maleoon 910
Tốc độ đồng hồ gpu
750 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 1
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall
  • Gravity
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MatePad Pro 11 2024


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn